Tên thuốc Tên H/C TT15 Tên H/C GPLH NĐ / HL (theo GPLH) Dạng B/C (theo TT06) Quy cách, B/C,ĐD theo GPLH Hạn dùng (Tháng) SĐK hoặc GPNK CSSX - NSX Đơn vị Giá bán buôn kê khai Đơn giá (có VAT) (vnđ) STT KK/KKL hoặc ngày KK Phân nhóm KT theo TT15